menu_book
見出し語検索結果 "bất ổn" (1件)
bất ổn
日本語
形不安定な、不安定性
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
swap_horiz
類語検索結果 "bất ổn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bất ổn" (1件)
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)