menu_book
見出し語検索結果 "bất ổn" (1件)
bất ổn
日本語
形不安定な、不安定性
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
swap_horiz
類語検索結果 "bất ổn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bất ổn" (3件)
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN地域フォーラムの加盟国は、不安定な世界情勢の中で、予測能力を高め、エスカレーションを防止する必要がある。
Thuế quan làm tăng chi phí và gây bất ổn cho doanh nghiệp.
関税は費用を増加させ、企業を不安定にする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)